4.96 (Đánh giá - 24)
Tài khoản
Các tùy chọn thanh toán an toàn
Chúng tôi chỉ hợp tác với những hệ thống thanh toán an toàn nhất.
Trả lại sản phẩm trong vòng 7 ngày.
Chúng tôi luôn cố gắng hết sức để làm hài lòng khách hàng.
Hiện không có sản phẩm nào trong giỏ hàng.
Bạn chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng, hãy thêm một vài sản phẩm để trải nghiệm tính năng này.
Máy kiểm tra trọng lượng tự động
Máy chiết rót bán tự động 1 vòi khí nén
Máy chiết rót bán tự động 2 vòi dùng máy nén khí
Máy Đóng Gói Tự Động Cân Định Lượng Nhiều Đầu Cấp Liệu
Máy vắt ly tâm công nghiệp SWE495-1500
Để xem và tận dụng tất cả các sản phẩm giảm giá.
Bấm vào đâyMáy vắt ly tâm công nghiệp SWE495-1500
Vắt kiệt đến 500kg nguyên liệu mỗi mẻ — Inox 304 — Động cơ 11kW — Tốc độ 750 vòng/phút (~472 G). Dành cho nhà máy chế biến thực phẩm, hóa chất & dược phẩm quy mô lớn.
nếu sản phẩm này phù hợp với thiết bị của bạn.
- Giao hàng trong vòng 24 giờ.
- Bảo hành 18 tháng cho tất cả các thiết bị điện tử.
Giao hàng nhanh chóng
Chúng tôi cam kết xử lý đơn hàng và vận chuyển tới tay bạn trong thời gian ngắn nhất, đảm bảo sản phẩm luôn an toàn và nguyên vẹn.
Đổi trả dễ dàng
Sự hài lòng của bạn là ưu tiên hàng đầu. Nếu có bất kỳ vấn đề gì, bạn có thể thực hiện quy trình đổi trả một cách đơn giản và thuận tiện.
Chính sách bảo hành
Mọi sản phẩm đều đi kèm chế độ bảo hành uy tín. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ kỹ thuật và sửa chữa để bạn yên tâm sử dụng lâu dài.
Mô tả
Máy vắt ly tâm công nghiệp SWE495-1500 là thiết bị tách nước công suất lớn sử dụng lực ly tâm để loại bỏ nước, dầu hoặc dung dịch dư thừa khỏi nguyên liệu trong thời gian ngắn. Với đường kính lồng quay 1500 mm, tốc độ quay 750 vòng/phút, công suất động cơ 11 kW và năng suất lên tới 500 kg/mẻ, SWE495-1500 là giải pháp tối ưu cho các nhà máy chế biến thực phẩm, thủy sản, nông sản, hóa chất và tái chế cần giảm độ ẩm sản phẩm nhanh chóng, tiết kiệm nhân công và nâng cao hiệu quả sản xuất.
Khác với các phương pháp ép hoặc phơi sấy truyền thống, máy vắt ly tâm công nghiệp SWE495-1500 giúp tách nước đồng đều, giảm hao hụt nguyên liệu, rút ngắn thời gian xử lý và tối ưu chi phí vận hành. Nhờ kết cấu chắc chắn, khả năng vận hành ổn định và độ bền cao, dòng máy này đang được nhiều doanh nghiệp lựa chọn cho các dây chuyền sản xuất quy mô vừa và lớn.

Trong bối cảnh sản xuất công nghiệp ngày càng cạnh tranh, bài toán tách nước nhanh, giảm độ ẩm sản phẩm, tiết kiệm nhân công và chi phí vận hành là áp lực thường trực với hầu hết các doanh nghiệp chế biến. Phương pháp vắt thủ công hay dùng máy công suất nhỏ không chỉ gây hao hụt nguyên liệu, tốn nhân công mà còn kéo dài thời gian sản xuất, làm giảm năng lực cạnh tranh.
Máy vắt ly tâm công nghiệp SWE495-1500 ra đời như một giải pháp toàn diện cho những doanh nghiệp đang vận hành ở quy mô lớn. Với thiết kế lồng vắt đường kính 1.500 mm, năng suất lên đến 500 kg/mẻ và động cơ 11 kW mạnh mẽ, SWE495-1500 giúp xử lý khối lượng nguyên liệu khổng lồ trong thời gian ngắn, đảm bảo độ khô đồng đều, giảm thiểu hao hụt và tối ưu chi phí nhân công.
KS. Nguyễn Văn Bình
Kỹ sư cơ khí chế tạo — 12 năm kinh nghiệm
Tốt nghiệp Đại học Bách Khoa Hà Nội, chuyên ngành Cơ khí chế tạo máy. Đã trực tiếp tham gia thiết kế và sản xuất hơn 200 máy ly tâm công nghiệp cho các nhà máy chế biến thực phẩm, hóa chất và thủy sản trên toàn quốc. Thành viên Hội Khoa học Kỹ thuật Cơ khí Việt Nam.
Chứng nhận và năng lực doanh nghiệp
ISO 9001:2015
Hệ thống quản lý chất lượng
Chứng nhận ATTP
An toàn thực phẩm cho thiết bị tiếp xúc
HACCP
Thiết kế đáp ứng tiêu chuẩn HACCP
Kiểm định chất lượng
Cân bằng động chứng nhận
15+ năm kinh nghiệm
Hoạt động từ 2010
500+ dự án
Đối tác tiêu biểu: Masan, Dabaco, Vinamit, Vissan
📞 Cần tư vấn kỹ thuật về máy vắt ly tâm SWE495-1500?
Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc kỹ thuật.
Máy vắt ly tâm công nghiệp SWE495-1500 là gì?
Khái niệm: Máy vắt ly tâm công nghiệp SWE495-1500 là thiết bị tách lỏng-rắn dạng trục đứng, sử dụng lực ly tâm để loại bỏ nước, dầu hoặc dung môi ra khỏi nguyên liệu. Đây là dòng máy công suất lớn nhất trong phân khúc máy vắt ly tâm trục đứng thông dụng tại Việt Nam, phù hợp với các nhà máy có sản lượng từ 5–50 tấn/ngày.
Nguyên lý cốt lõi: Máy hoạt động dựa trên nguyên lý chênh lệch khối lượng riêng. Khi lồng vắt quay ở tốc độ 750 vòng/phút, lực ly tâm sinh ra mạnh gấp ~472 lần trọng lực, ép chất lỏng qua các lỗ thoát trên thành lồng và thu gom qua hệ thống đường ống, trong khi phần chất rắn được giữ lại trong lồng.
Lợi ích vượt trội:
- Độ ẩm đầu ra cực thấp: Chỉ còn 15–25% tùy nguyên liệu, giúp giảm thời gian sấy/chiên từ 30–50%.
- Năng suất đột phá: 500 kg/mẻ, thời gian vắt 4–8 phút — hoàn toàn vượt trội so với máy 100–200 kg thông thường.
- Tiết kiệm đến 80% nhân công so với vắt thủ công, 1 công nhân có thể vận hành đồng thời 2–3 máy.
- Chất lượng sản phẩm đồng đều: Nhờ tốc độ và lực ly tâm ổn định.
Lực ly tâm là gì? Vai trò trong máy vắt ly tâm
Lực ly tâm (Centrifugal Force) là lực quán tính xuất hiện khi một vật thể chuyển động theo quỹ đạo cong. Trong máy vắt ly tâm, lực ly tâm là yếu tố quyết định hiệu quả tách nước: lực càng lớn, nước bị ép ra khỏi nguyên liệu càng mạnh và nhanh.
Công thức tính lực ly tâm
Lực ly tâm cơ bản được tính theo công thức:
F = m × ω² × rTrong đó:F = lực ly tâm (N)m = khối lượng vật (kg)ω = vận tốc góc (rad/s)r = bán kính quay (m)
Tuy nhiên, trong kỹ thuật máy ly tâm, người ta thường dùng RCF (Relative Centrifugal Force — G-Force) để biểu thị lực ly tâm tương đối so với trọng lực:
RCF = 1.12 × r × (RPM / 1000)²Trong đó:RCF = G-Force (số lần trọng lực)r = bán kính lồng vắt (mm)RPM = tốc độ quay (vòng/phút)
Tính toán G-Force cho SWE495-1500
Với SWE495-1500: r = 750 mm (bán kính lồng vắt = 1.500/2), RPM = 750 vòng/phút:
RCF = 1.12 × 750 × (750/1000)² = 1.12 × 750 × 0.5625 = 472.5 G→ Lực ly tâm gấp ~472 lần trọng lực→ Tương đương nếu bạn nặng 70kg, bạn sẽ chịu lực ~33.000 kg
Bảng so sánh G-Force ở các tốc độ khác nhau
Bảng dưới đây cho thấy G-Force thay đổi thế nào khi thay đổi tốc độ quay trên cùng máy SWE495-1500 (r = 750 mm):
| Tốc độ (vòng/phút) | G-Force (RCF) | Mức tách nước | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| 300 | 75.6 G | Yếu | Nguyên liệu nhạy cảm, dễ vỡ |
| 400 | 134.4 G | Trung bình | Trái cây mềm, thảo mộc |
| 500 | 210.0 G | Khá | Rau củ, nông sản |
| 600 | 302.4 G | Tốt | Thủy sản, trái cây cứng |
| 700 | 411.6 G | Rất tốt | Thực phẩm tiêu chuẩn |
| 750 | 472.5 G | Tối ưu 🔥 | Đa năng — tiết kiệm năng lượng |
| 800 | 537.6 G | Cao hơn | Hóa chất, dược phẩm (hao mòn cao) |
| 900 | 680.4 G | Cao nhất | Chuyên dụng (yêu cầu gia cố đặc biệt) |
📋 Cần bảng tính G-Force cho nguyên liệu cụ thể?
Gửi yêu cầu, chúng tôi sẽ tính toán và tư vấn tốc độ tối ưu cho từng loại nguyên liệu.
Thông số kỹ thuật máy vắt ly tâm công nghiệp SWE495-1500
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Model | SWE495-1500 | Dòng máy vắt ly tâm trục đứng, lồng inox 304 |
| Đường kính trục quay (lồng vắt) | 1.500 mm | Đường kính lớn cho năng suất 500 kg/mẻ |
| Chiều cao lồng vắt | 600 mm | Chiều cao tối ưu giúp nguyên liệu được phân bố đều |
| Tốc độ quay | 750 vòng/phút | Tương đương lực G ~472 G — tách nước cực mạnh |
| Công suất động cơ | 11 kW (≈15 HP) | 3 pha 380V — động cơ điện không đồng bộ, khởi động mềm |
| Năng suất tối đa | 500 kg/mẻ | Tính với nguyên liệu rau củ quả có độ ẩm 80–90% |
| Kích thước tổng thể (D×R×C) | 2.550 × 1.950 × 1.400 mm | Dung tích lồng vắt: ~1.060 lít |
| Trọng lượng máy | 2.400 kg | Khung thép chịu lực, giảm rung khi vận hành tốc độ cao |
| Chất liệu lồng vắt & thân máy | Inox 304 (SUS304) | Dày 2.5–3 mm, chịu axit nhẹ, muối, đảm bảo ATTP |
| Hệ thống phanh | Phanh cơ + phanh từ | Phanh từ hỗ trợ dừng nhanh trong 10–15 giây |
| Điện áp | 380V / 3 pha / 50Hz | Có hỗ trợ biến tần tùy chọn để điều chỉnh tốc độ |
| Độ ồn vận hành | 75–85 dB (cách 1m) | Tương đương máy hút bụi công nghiệp |
| Bảo hành tiêu chuẩn | 12–24 tháng | Tùy nhà cung cấp và điều khoản ký kết |

Cấu tạo chi tiết của máy vắt ly tâm SWE495-1500

1. Lồng ly tâm (Basket)
Bộ phận quan trọng nhất — được chế tạo từ inox SUS304 nguyên tấm, dày 2.5–3 mm, khoan lỗ đồng đều đường kính 2–4 mm để thoát nước. Lồng vắt được gia công cân bằng động (dynamic balancing) để đảm bảo không rung lắc ở tốc độ 750 vòng/phút. Kích thước Ø1.500 × 600 mm cho thể tích chứa ~1.060 lít, đủ cho 500 kg nguyên liệu/mẻ.
2. Trục quay (Shaft)
Trục chính được làm từ thép hợp kim 40Cr (tương đương AISI 5140) đã qua tôi cải thiện, đường kính 80–100 mm. Đầu trên gắn với lồng vắt, đầu dưới nối với động cơ qua khớp nối mềm (flexible coupling). Hệ thống phớt chắn dầu (oil seal) kép ngăn mỡ bôi trơn rò rỉ vào khu vực sản phẩm.
3. Động cơ (Motor)
Động cơ không đồng bộ 3 pha, 11 kW (15 HP), 380V/50Hz, IP54 (chống bụi và nước bắn). Tốc độ danh định 1.450 vòng/phút — kết hợp với bộ pully/đai để giảm còn 750 vòng/phút tại trục lồng. Hỗ trợ khởi động sao-tam giác (star-delta) hoặc biến tần (tùy chọn) giúp giảm dòng khởi động, tăng tuổi thọ động cơ.
4. Khung máy (Frame & Damping System)
Khung máy được hàn từ thép hình U150 và V100, sau đó sơn tĩnh điện chống rỉ. Hệ thống giảm chấn gồm 8 lò xo trụ bố trí đều quanh chân đế, kết hợp giảm chấn thủy lực (hydraulic damper) — giúp máy vận hành êm ái, không truyền rung xuống sàn nhà xưởng.
5. Hệ thống điều khiển
Tủ điện điều khiển tích hợp: PLC (tùy chọn timer lập trình), relay nhiệt bảo vệ quá tải, contactor khởi động từ, nút dừng khẩn (emergency stop), đèn báo trạng thái, ampe kế và đồng hồ đo thời gian. Có thể nâng cấp lên biến tần để điều chỉnh tốc độ 200–750 vòng/phút.
6. Hệ thống an toàn
- Khóa liên động cửa: Máy không thể khởi động khi cửa chưa đóng, và tự động ngắt nếu cửa bị mở trong lúc vận hành.
- Cảm biến rung: Tự động ngắt nếu phát hiện rung bất thường (mất cân bằng tải).
- Phanh khẩn cấp: Phanh cơ khí + phanh từ kết hợp, thời gian dừng <15 giây.
- Bảo vệ quá tải nhiệt: Relay nhiệt sẽ ngắt nếu động cơ quá dòng >110% định mức kéo dài.
7. Hệ thống thoát nước & van xả
Đường kính ống thoát nước chính Ø90 mm, được bố trí ở đáy vỏ máy, kết nối với hệ thống thu gom trung tâm của nhà xưởng. Có van xả cặn (drain valve) giúp vệ sinh dễ dàng.

Nguyên lý hoạt động của máy vắt ly tâm SWE495-1500
Máy vắt ly tâm SWE495-1500 hoạt động theo chu trình 4 bước như sau:
- Nạp liệu (Loading): Nguyên liệu sau khi sơ chế, rửa, chần hoặc luộc được cho vào lồng vắt. Cần dàn đều nguyên liệu trong lồng để đảm bảo cân bằng khi quay tốc độ cao.
- Gia tốc & Ly tâm (Centrifugation): Động cơ tăng tốc từ 0 lên 750 vòng/phút trong 10–25 giây nhờ hệ thống khởi động mềm hoặc sao-tam giác. Ở tốc độ 750 vòng/phút, gia tốc ly tâm đạt ≈472 G. Lực này ép nước qua các lỗ thoát của lồng vắt.
- Thoát nước (Drainage): Nước được thu gom ở đáy vỏ máy và thoát ra ngoài qua ống DN90. Một số thiết lập cho phép thu nước riêng để tận dụng hoặc xử lý.
- Phanh & Xả liệu (Braking & Unloading): Sau thời gian vắt định trước, máy kích hoạt phanh cơ + phanh từ, giảm tốc về 0 trong 10–15 giây. Công nhân mở cửa và đưa nguyên liệu khô sang công đoạn tiếp theo (sấy, chiên, đóng gói…).
Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả vắt ly tâm
Hiệu quả vắt ly tâm không chỉ phụ thuộc vào máy mà còn bị tác động bởi nhiều yếu tố từ phía nguyên liệu và quy trình vận hành. Hiểu rõ các yếu tố này giúp bạn tối ưu hóa hiệu suất máy và chất lượng sản phẩm:
1. Độ ẩm ban đầu của nguyên liệu
Nguyên liệu có độ ẩm càng cao (rau củ sau chần: 85–95%) thì thời gian ly tâm cần dài hơn. Nguyên liệu đã ráo nước (sau rửa: 70–80%) rút ngắn thời gian vắt 20–30%. Khuyến nghị để ráo 2–3 phút sau rửa trước khi cho vào máy.
2. Khối lượng nguyên liệu mỗi mẻ
Nạp quá ít (dưới 200 kg) làm giảm hiệu suất năng lượng. Nạp quá nhiều (trên 500 kg) gây quá tải động cơ, giảm tốc độ ly tâm và độ ẩm không đồng đều. Tối ưu: 350–450 kg/mẻ cho đa số nguyên liệu thông thường.
3. Kích thước và hình dạng nguyên liệu
Nguyên liệu cắt nhỏ (1–3 cm) tách nước nhanh hơn nguyên liệu nguyên củ 15–25%. Nguyên liệu dạng sợi (rau muống, giá đỗ) cần lưới lọc mịn hơn. Thái lát mỏng giúp tăng diện tích tiếp xúc, tăng hiệu quả vắt.
4. Tốc độ quay (vòng/phút)
Như đã phân tích ở phần lực ly tâm: tốc độ ảnh hưởng bậc hai đến G-Force. Tăng từ 500 lên 750 vòng/phút làm tăng G-Force từ 210 lên 472 (gấp 2.25 lần). Nên dùng biến tần để tinh chỉnh tốc độ cho từng loại nguyên liệu.
5. Thời gian vắt
Thời gian vắt tối ưu: 4–8 phút. Dưới 4 phút: độ ẩm còn cao. Trên 8 phút: lợi ích tách nước không tăng đáng kể (>8 phút chỉ giảm thêm 1–2% độ ẩm) nhưng tốn điện và hao mòn máy. Sử dụng timer để tự động dừng.
6. Nhiệt độ nguyên liệu
Nguyên liệu nóng (sau chần/luộc ở 70–90°C) có độ nhớt nước thấp hơn, dễ tách hơn nguyên liệu nguội. Tách nước khi còn ấm (40–60°C) giúp giảm 10–15% thời gian vắt và độ ẩm thấp hơn 2–3%.
🔬 Cần tư vấn thông số vắt cho nguyên liệu đặc thù?
Chúng tôi có phòng thử nghiệm với máy SWE495-1500, hỗ trợ chạy thử miễn phí.
Ưu điểm nổi bật của máy vắt ly tâm SWE495-1500
Năng suất cực đại
500 kg/mẻ — gấp 5 lần máy 100kg. Sản lượng có thể đạt 3.000–6.000 kg/ca 8 tiếng (tùy nguyên liệu).
Tiết kiệm điện năng
Động cơ 11 kW đạt hiệu suất IE3 (~92%). Điện năng tiêu thụ chỉ ~0.022–0.037 kWh/kg sản phẩm.
Vận hành êm, ổn định
Hệ thống 8 lò xo + giảm chấn thủy lực giúp máy vận hành độ rung <2 mm/s. Giảm mệt mỏi cho công nhân.
Độ bền cao — Inox 304
Lồng vắt và vỏ máy từ SUS304 dày 2.5–3 mm, chịu được axit thực phẩm, nước muối, hóa chất nhẹ. Tuổi thọ ≥ 10 năm.
Giảm độ ẩm sản phẩm
Độ ẩm sau vắt chỉ 15–25% (tùy nguyên liệu). Giảm 30–50% thời gian sấy, tiết kiệm năng lượng sấy đáng kể.
Dễ bảo trì
Các bộ phận thay thế phổ biến (vòng bi, phớt, đai truyền, công tắc). Thiết kế mô-đun, thời gian sửa chữa < 2 giờ.
Cân bằng động chính xác
Lồng vắt được cân bằng động trên máy chuyên dụng, đảm bảo không rung ngay ở tốc độ 750 vòng/phút với tải lệch tâm ≤ 10%.
Hệ thống an toàn đa tầng
Khóa liên động cửa, cảm biến rung, phanh từ kép, nút dừng khẩn (2 vị trí) — đáp ứng tiêu chuẩn an toàn máy Châu Âu.
Đa dạng ứng dụng
Phù hợp rau củ, trái cây, thủy sản, nông sản sấy, hóa chất, dược phẩm, tái chế nhựa — chỉ cần thay đổi lưới lọc.
Tiết kiệm nhân công
1 công nhân vận hành 2–3 máy đồng thời. So với vắt thủ công (4–6 người), tiết kiệm 70–80% chi phí nhân công.
Giữ nguyên dinh dưỡng
Quá trình ly tâm không sinh nhiệt lớn, không oxy hóa — giữ được màu sắc, vitamin và cấu trúc nguyên liệu.
Tích hợp dây chuyền tự động
Thiết kế phù hợp kết nối băng tải nạp/xả liệu, tích hợp PLC vào hệ thống MES nhà máy.
Ứng dụng thực tế của SWE495-1500 theo từng ngành
Nhờ năng suất 500 kg/mẻ và tốc độ 750 vòng/phút, SWE495-1500 phù hợp với hầu hết các ngành công nghiệp cần tách lỏng-rắn khối lượng lớn:
Rau củ quả
Cà rốt, khoai tây, khoai lang, sắn, bí đỏ, dưa leo, bông cải — vắt sau rửa/chần để giảm ẩm trước sấy/chiên. Sản lượng: 3-8 tấn/ngày.
Trái cây
Táo, xoài, chuối, dứa, mít, thanh long — vắt tách nước sau sơ chế, giữ màu sắc và cấu trúc trước sấy chân không. Sản lượng: 2-5 tấn/ngày.
Thủy sản
Cá, tôm, mực, bạch tuộc — vắt ráo sau cấp đông/tẩm gia vị, tăng năng suất chiên/xông khói. Sản lượng: 5-12 tấn/ngày.
Nông sản
Đậu nành, ngô, yến mạch, hạt điều — tách nước/dầu trong sản xuất sữa thực vật, tinh bột. Sản lượng: 4-10 tấn/ngày.
Dược phẩm
Vắt bã dược liệu, tách dung môi, ly tâm dịch chiết thảo dược, sản xuất tinh dầu. Sản lượng: 1-3 tấn/ngày.
Hóa chất
Tách tinh thể, vắt bột màu, thu hồi dung môi, ly tâm huyền phù hóa chất hữu cơ/vô cơ. Sản lượng: 2-6 tấn/ngày.
Dầu thực phẩm
Tách dầu khỏi bã hành tỏi phi, tách dầu snack, vắt dầu từ cơm dừa/hạt óc chó. Sản lượng: 1-4 tấn/ngày.
Chế biến sữa
Vắt tách whey trong sản xuất phô mai, tách sữa đậu nành, tách lòng trắng/đỏ trứng. Sản lượng: 3-8 tấn/ngày.
Tái chế
Vắt nước khỏi hạt nhựa PET/HDPE sau rửa, tách nước thải công nghiệp, xử lý bùn thải. Sản lượng: 5-15 tấn/ngày.
🔍 Chưa rõ SWE495-1500 có phù hợp với ngành của bạn?
Chúng tôi tư vấn miễn phí, đề xuất giải pháp tách nước tối ưu cho từng ngành cụ thể.
So sánh SWE495-1500 với các dòng máy ly tâm khác
| Thông số | SS751-1000 | SS754-1200 | SWE495-1500 🏆 |
|---|---|---|---|
| Đường kính lồng | 1.000 mm | 1.200 mm | 1.500 mm |
| Chiều cao lồng | 380 mm | 450 mm | 600 mm |
| Năng suất tối đa | 100 kg/mẻ | 250 kg/mẻ | 500 kg/mẻ |
| Tốc độ quay | 900 vòng/phút | 800 vòng/phút | 750 vòng/phút |
| G-Force | ~445 G | ~430 G | ~472 G |
| Công suất động cơ | 5.5 kW | 7.5 kW | 11 kW |
| Kích thước máy | 1.800×1.800×900 mm | 2.100×1.900×1.100 mm | 2.550×1.950×1.400 mm |
| Trọng lượng | 1.100 kg | 1.700 kg | 2.400 kg |
| Sản lượng/ca (8h) | ~600-800 kg | ~1.500-2.000 kg | ~3.000-6.000 kg |
| Điện năng/kg | ~0.055 kWh/kg | ~0.038 kWh/kg | ~0.030 kWh/kg |
| Phù hợp quy mô | Nhỏ vừa | Trung bình | Lớn — công nghiệp |
Kết luận so sánh: SWE495-1500 có năng suất gấp 5 lần SS751-1000 và gấp 2 lần SS754-1200, đồng thời có chi phí điện năng trên mỗi kg sản phẩm thấp hơn. Đây là lựa chọn tối ưu cho các nhà máy có sản lượng từ ≥5 tấn/ngày.

Những lỗi thường gặp khi sử dụng máy vắt ly tâm công nghiệp
Dưới đây là 7 lỗi phổ biến nhất khi vận hành máy vắt ly tâm SWE495-1500, kèm nguyên nhân, cách xử lý và phòng tránh:
| Lỗi | Nguyên nhân | Cách xử lý | Phòng tránh |
|---|---|---|---|
| 1. Máy rung mạnh khi vận hành | Nguyên liệu không dàn đều; mất cân bằng tải >10%; lỏng bulong nền móng; lò xo giảm chấn hỏng | Dừng khẩn cấp → mở cửa → dàn lại nguyên liệu → chạy lại. Nếu còn rung, kiểm tra lò xo và bulong | Luôn dàn đều nguyên liệu trước khi vận hành. Kiểm tra bulong hàng tuần |
| 2. Máy không đạt độ khô mong muốn | Thời gian vắt ngắn; tốc độ quay thấp; nạp quá tải; lỗ thoát nước bị tắc | Tăng thời gian vắt thêm 2-3 phút. Kiểm tra lỗ thoát nước. Giảm tải nếu >500 kg | Kiểm tra tốc độ quay thực tế (750 RPM). Vệ sinh lồng vắt sau mỗi ca |
| 3. Nước thoát chậm hoặc không thoát | Ống thoát nước DN90 bị tắc nghẽn; lỗ lồng vắt bị bít bởi nguyên liệu nhỏ; van xả đóng | Kiểm tra ống thoát, thông tắc. Vệ sinh lồng vắt. Mở van xả | Lắp lưới lọc phù hợp kích thước nguyên liệu. Xả cặn ống thoát định kỳ |
| 4. Động cơ quá nóng | Quá tải >110% định mức; quạt gió động cơ hỏng; môi trường nhiệt độ cao; khởi động/dừng quá thường xuyên | Dừng máy, để nguội 30 phút. Giảm tải. Kiểm tra quạt gió, vệ sinh cánh quạt | Không vận hành quá tải. Đảm bảo thông gió cho động cơ. Lắp biến tần giảm dòng khởi động |
| 5. Tiếng ồn lớn bất thường | Vòng bi trục chính khô mỡ/hỏng; đai truyền mòn/chùng; vật lạ trong lồng vắt; mất cân bằng | Ngừng máy ngay. Kiểm tra vòng bi, tra mỡ/thay. Kiểm tra đai, siết/thay. Lấy vật lạ ra khỏi lồng | Tra mỡ vòng bi hàng tuần. Kiểm tra đai hàng tháng. Kiểm tra lồng vắt trước mỗi mẻ |
| 6. Máy không khởi động được | Mất điện pha; relay nhiệt ngắt; khóa an toàn cửa chưa kích hoạt; nút dừng khẩn chưa nhả | Kiểm tra điện áp 3 pha. Reset relay nhiệt. Đảm bảo cửa đóng kín. Nhả nút Emergency Stop | Kiểm tra tủ điện định kỳ. Đào tạo công nhân quy trình khởi động đúng |
| 7. Cửa an toàn không khóa được | Công tắc hành trình hỏng; chốt khóa kẹt; cảm biến cửa lệch | Kiểm tra công tắc hành trình, vệ sinh. Bôi trơn chốt khóa. Chỉnh lại vị trí cảm biến | Vệ sinh khu vực cửa hàng ngày. Kiểm tra công tắc hàng tuần |
Hiệu quả đầu tư khi sử dụng SWE495-1500
Để minh chứng cho hiệu quả kinh tế, dưới đây là bảng tính ROI dựa trên một nhà máy sấy rau củ quy mô 5 tấn nguyên liệu/ngày:
📊 Bảng tính hiệu quả đầu tư — So sánh: Phương pháp thủ công vs SWE495-1500
Số công nhân / ca
Tiết kiệm nhân công
Giảm hao hụt nguyên liệu
Giảm thời gian sấy
Thời gian hoàn vốn dự kiến
Tiết kiệm chi phí nhân công
Tiết kiệm năng lượng sấy
Giảm hao hụt nguyên liệu
💰 Tổng lợi ích ước tính: ~570 triệu đồng/năm
Phân tích chi tiết:
- Nhân công: Vắt thủ công 5 tấn nguyên liệu cần 8 công nhân/ca với mức lương 7 triệu/người/tháng. Với SWE495-1500, chỉ cần 1 người vận hành + 1 người xếp nguyên liệu. Tiết kiệm: (8-2) × 7 triệu × 12 tháng = 504 triệu/năm. Sau khi trừ điện (~200 tr), tiết kiệm ròng ~300 tr/năm.
- Hao hụt: Vắt thủ công hao hụt 8-12%. SWE495-1500 giảm còn <3%. Với giá trị nguyên liệu 30.000 đ/kg × 5 tấn × 300 ngày × 5% = 225 triệu tiết kiệm. Sau trừ chi phí bảo trì ~100 tr, còn ~120 tr.
- Năng lượng sấy: Độ ẩm giảm từ 40% xuống 20%, thời gian sấy giảm ~35%, tiết kiệm ~150 triệu/năm tiền gas/điện.
- Tổng tiết kiệm hàng năm: ~570 triệu. Với đầu tư máy ~400-550 triệu, thời gian hoàn vốn chỉ 8-12 tháng.
📋 Nhận báo giá nhanh SWE495-1500
Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ và mang đến cho bạn những giải pháp phù hợp nhất. Với kinh nghiệm và sự tận tâm, chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ chất lượng, đáp ứng nhu cầu một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Hướng dẫn vận hành máy vắt ly tâm SWE495-1500
- Kiểm tra trước vận hành: Kiểm tra lồng vắt có dị vật không, đai truyền đủ căng, dầu mỡ các ổ bi đã đầy đủ. Đảm bảo cửa an toàn đóng kín.
- Nạp nguyên liệu: Cho nguyên liệu vào lồng vắt, dàn đều xung quanh thành lồng. Không nạp quá vạch max (500 kg). Đặc biệt lưu ý dàn đều để tránh mất cân bằng khi ly tâm.
- Đóng cửa & khóa an toàn: Đóng chặt cửa máy. Đèn báo “Cửa an toàn” trên tủ điện sẽ sáng xanh khi khóa đã hoạt động.
- Thiết lập thông số: Cài đặt thời gian vắt (4-8 phút tùy nguyên liệu) trên timer. Nếu có biến tần, chọn tốc độ phù hợp (khuyến nghị 650-750 vòng/phút).
- Khởi động máy: Nhấn nút START. Đèn báo “Đang chạy” sáng. Quan sát ampe kế — dòng điện ổn định sau 10-15 giây.
- Theo dõi quá trình: Lắng nghe âm thanh vận hành. Nếu có tiếng rung, gõ lạ — nhấn ngay Emergency Stop. Kiểm tra nước thoát ra liên tục.
- Dừng máy & phanh: Khi kết thúc timer, máy tự động kích hoạt phanh. Chờ máy dừng hẳn (đèn “Đang chạy” tắt).
- Mở cửa & xả liệu: Mở khóa an toàn, mở cửa. Xúc/lấy nguyên liệu ra khỏi lồng. Chuyển sang công đoạn tiếp theo.
- Vệ sinh sau ca: Xịt rửa lồng vắt và vỏ máy bằng vòi nước áp lực. Lau khô. Để cửa hé khi không sử dụng để thoát ẩm.
Hướng dẫn tối ưu chi phí vận hành máy vắt ly tâm
Chi phí vận hành chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí sở hữu máy. Dưới đây là 5 chiến lược giúp bạn tối ưu hóa chi phí khi sử dụng SWE495-1500:
1. Chọn đúng tốc độ cho từng nguyên liệu
Không phải nguyên liệu nào cũng cần 750 vòng/phút. Với nguyên liệu mềm (dâu, nấm), dùng 400-500 vòng/phút tiết kiệm 30-40% điện năng. Với biến tần, bạn có thể tinh chỉnh tốc độ tối ưu cho từng mẻ.
2. Không vận hành non tải
Vận hành dưới 200 kg/mẻ gây lãng phí điện năng (hiệu suất động cơ thấp ở tải nhẹ). Luôn cố gắng nạp 350-500 kg/mẻ để đạt hiệu suất năng lượng tối ưu nhất (~0.025 kWh/kg).
3. Bảo trì định kỳ đúng hạn
Bảo trì đúng lịch giúp động cơ luôn đạt hiệu suất IE3 (~92%). Vòng bi được tra mỡ đúng hạn giảm 10-15% ma sát — tiết kiệm điện tương ứng. Bỏ qua bảo trì làm tăng điện năng 5-10% mỗi tháng.
4. Sử dụng biến tần (Inverter)
Biến tần giúp khởi động mềm, giảm 60% dòng khởi động. Trong giai đoạn khởi động, dòng điện có thể đạt 200% định mức nếu không có biến tần. Biến tần cũng cho phép điều chỉnh tốc độ linh hoạt, tiết kiệm 15-25% tổng điện năng.
5. Tận dụng nhiệt từ nước thải
Nước thải từ quá trình ly tâm nguyên liệu nóng (sau chần/luộc) có nhiệt độ 50-70°C. Có thể thu hồi nhiệt này qua bộ trao đổi nhiệt để làm nóng nước rửa hoặc sấy sơ bộ, tiết kiệm 10-20% năng lượng nhiệt.
💡 Chiến lược tổng thể
Áp dụng đồng thời 5 giải pháp trên giúp giảm 25-40% chi phí vận hành máy. Với mức tiêu thụ ~1.47 kWh/mẻ và 20 mẻ/ngày × 300 ngày, tiết kiệm ~8.820 kWh/năm — tương đương ~22 triệu đồng/năm.
Bảo trì và bảo dưỡng máy vắt ly tâm SWE495-1500
Bảo trì định kỳ là yếu tố then chốt giúp máy vận hành ổn định và kéo dài tuổi thọ lên đến trên 10 năm. Dưới đây là lịch bảo trì khuyến nghị:
| Kỳ hạn | Hạng mục | Mô tả | Thực hiện bởi |
|---|---|---|---|
| Hàng ngày | Kiểm tra lồng vắt | Xả sạch nguyên liệu sót, kiểm tra lỗ thoát nước không bị tắc | Công nhân vận hành |
| Kiểm tra khóa an toàn | Đóng/mở thử, đảm bảo công tắc hành trình hoạt động | Công nhân vận hành | |
| Vệ sinh vỏ máy | Xịt rửa, lau khô vỏ ngoài — nhất là khu vực ống thoát nước | Công nhân vệ sinh | |
| Hàng tuần | Kiểm tra đai truyền | Kiểm tra độ căng, mòn. Siết lại hoặc thay nếu có dấu hiệu nứt | Kỹ thuật |
| Kiểm tra bulong nền móng | Siết lại tất cả bulong liên kết khung máy với nền | Kỹ thuật | |
| Tra dầu mỡ ổ bi | Tra mỡ chịu nhiệt (SKF LGHP2 hoặc tương đương) cho ổ bi trục chính | Kỹ thuật | |
| Hàng tháng | Kiểm tra phanh cơ | Kiểm tra má phanh, điều chỉnh khe hở. Thay nếu mòn >50% | Kỹ thuật hoặc Bảo trì |
| Kiểm tra lò xo giảm chấn | Quan sát lò xo có bị rạn nứt, mất đàn hồi không | Kỹ thuật | |
| Kiểm tra tủ điện | Vệ sinh, siết đầu nối, kiểm tra relay nhiệt, contactor | Điện / Bảo trì | |
| Hàng quý | Kiểm tra vòng bi trục chính | Lắng nghe tiếng ồn khi vận hành. Thay nếu có dấu hiệu hư hỏng | Kỹ thuật |
| Kiểm tra phớt dầu | Thay phớt nếu phát hiện rò rỉ mỡ vào lồng vắt | Kỹ thuật | |
| Cân bằng động lồng vắt | Kiểm tra độ rung bằng máy đo. Cân bằng lại nếu cần | Chuyên gia | |
| Hàng năm | Đại tu toàn bộ | Thay toàn bộ vòng bi, phớt, đai truyền. Kiểm tra và hàn lại khung | Đội bảo trì nhà máy |

Case Study thực tế — Máy vắt ly tâm SWE495-1500
Dưới đây là 3 case study thực tế từ các nhà máy đã ứng dụng SWE495-1500, với số liệu cụ thể về hiệu quả đầu tư:
Nhà máy sấy rau củ Củ Chi
📍 Huyện Củ Chi, TP.HCM | 🏢 Sản lượng: 8 tấn/ngày | 📅 Lắp đặt: 03/2024
Vấn đề: Nhà máy sử dụng 6 công nhân vắt thủ công bằng bao vải + máy vắt 100kg cũ. Thời gian vắt kéo dài, độ ẩm không đều (35-45%), hao hụt nguyên liệu ~10%. Nhà máy không đáp ứng kịp đơn hàng mùa cao điểm.
Giải pháp: Lắp đặt 2 máy SWE495-1500, kết nối băng tải công nghiệp nạp liệu tự động, tích hợp vào dây chuyền sản xuất thực phẩm hiện có.
Kết quả:
Công nhân/ca
Tấn/ca
Độ ẩm sau vắt
Giảm thời gian sấy
Tiết kiệm/năm
Hoàn vốn
Hao hụt nguyên liệu
“Sau 8 tháng sử dụng, nhà máy đã tiết kiệm hơn 400 triệu đồng chi phí nhân công và năng lượng. Máy vận hành ổn định, độ rung thấp, dễ vệ sinh.” — Ông Nguyễn Văn Hùng, Giám đốc sản xuất
Nhà máy chế biến thủy sản Cà Mau
📍 TP. Cà Mau | 🏢 Sản lượng: 12 tấn/ngày | 📅 Lắp đặt: 07/2024
Vấn đề: Nhà máy dùng 3 máy vắt 200kg công suất nhỏ, tốn nhiều điện và diện tích. Độ ẩm tôm sau vắt còn 35-40%, ảnh hưởng đến chất lượng tôm khô và tôm chiên. Chi phí bảo trì 3 máy quá lớn.
Giải pháp: Thay thế 3 máy cũ bằng 1 máy SWE495-1500, kết nối với thiết bị chế biến thực phẩm hiện có. Lắp thêm biến tần để điều chỉnh tốc độ cho từng loại thủy sản.
Kết quả:
Số máy sử dụng
Tiết kiệm điện năng
Độ ẩm tôm
Tiết kiệm diện tích
Tiết kiệm/năm
Hoàn vốn
“Chuyển sang SWE495-1500 giúp chúng tôi tiết kiệm 60% điện năng và 70% diện tích nhà xưởng. Chất lượng tôm thành phẩm đồng đều hơn hẳn.” — Ông Trần Minh Tuấn, Trưởng phòng Kỹ thuật
Nhà máy hóa chất Long An
📍 Huyện Đức Hòa, Long An | 🏢 Sản lượng: 6 tấn/ngày | 📅 Lắp đặt: 01/2025
Vấn đề: Nhà máy sản xuất bột màu hữu cơ, cần tách dung môi khỏi bột màu sau phản ứng. Quy trình thủ công dùng máy lọc chân không chậm, hao hụt dung môi lớn, gây ô nhiễm và tăng chi phí sản xuất.
Giải pháp: Lắp đặt máy SWE495-1500 với lồng inox 316 chịu hóa chất, hệ thống thu hồi dung môi kín. Kết nối với dây chuyền sản xuất qua PLC tự động.
Kết quả:
Thu hồi dung môi
Công nhân/ca
Rút ngắn thời gian
Tiết kiệm/năm
Hoàn vốn
Dung môi thu hồi/năm
“SWE495-1500 giúp chúng tôi thu hồi 92% dung môi, giảm chi phí nguyên liệu và bảo vệ môi trường. Đây là khoản đầu tư rất hiệu quả.”
📋 Bạn muốn tham quan nhà máy đã lắp đặt SWE495-1500?
Chúng tôi sắp xếp lịch tham quan thực tế tại nhà máy đang vận hành — miễn phí.
Checklist lựa chọn máy ly tâm công nghiệp
Việc lựa chọn máy ly tâm công nghiệp không chỉ dựa trên giá cả. Dưới đây là checklist thực tế với hơn 20 tiêu chí giúp bạn ra quyết định chính xác:
✅ Nhóm 1: Nhu cầu sản xuất
- Năng suất tối đa có đáp ứng sản lượng mục tiêu (tấn/ngày)?
- Thời gian mỗi mẻ có phù hợp với nhịp độ dây chuyền không?
- Có cần vận hành liên tục 24/7 hay gián đoạn?
- Tần suất thay đổi nguyên liệu có cao không?
✅ Nhóm 2: Kỹ thuật & Chất liệu
- Chất liệu lồng vắt đúng inox 304 (hoặc 316 cho hóa chất)?
- Độ dày inox: ≥2.5 mm cho SWE495-1500?
- Cân bằng động đạt cấp G2.5 hoặc G6.3?
- Lồng vắt có được hàn liền mối (không mối nối)?
- Động cơ đạt hiệu suất IE3 trở lên?
✅ Nhóm 3: An toàn & Vận hành
- Khóa liên động cửa có đạt tiêu chuẩn?
- Hệ thống phanh dừng trong <15 giây?
- Cảm biến rung tự động ngắt?
- Nút dừng khẩn cấp bố trí hợp lý?
- Độ ồn ≤85 dB?
✅ Nhóm 4: Hậu mãi & Kinh tế
- Bảo hành tối thiểu 12 tháng?
- Phụ tùng thay thế có sẵn (bi, phớt, đai)?
- Nhà cung cấp có đội kỹ thuật hỗ trợ tại chỗ?
- Chi phí vận hành kWh/kg sản phẩm?
- Thời gian hoàn vốn dự kiến?
- Đã có ít nhất 10 khách hàng tham khảo?
- Có chính sách thu hồi hoặc nâng cấp?
- Chứng nhận ISO, ATTP, HACCP đầy đủ?
Lời khuyên: Đối với các nhà máy có sản lượng <1 tấn/ngày, dòng SWE495-1500 có thể quá công suất. Hãy cân nhắc SS751-1000 (100 kg/mẻ) hoặc SS754-1200 (250 kg/mẻ) cho quy mô vừa. Nếu bạn đang vận hành ≥5 tấn/ngày, SWE495-1500 là lựa chọn tối ưu nhất.
Cam kết của chúng tôi
Chính hãng 100%
Máy mới, inox SUS304 chính hãng, động cơ IE3. Có CO/CQ đầy đủ.
Bảo hành 12-24 tháng
Bảo hành tận nơi. Hỗ trợ kỹ thuật khẩn cấp trong 8h tại miền Bắc và 24h toàn quốc.
Miễn phí vận chuyển
Miễn phí giao hàng trong bán kính 300km. Hỗ trợ chi phí vận chuyển toàn quốc.
Đào tạo vận hành
Đào tạo miễn phí 1-2 ngày tại nhà máy. Có video hướng dẫn chi tiết kèm theo.
Chạy thử miễn phí
Hỗ trợ chạy thử với nguyên liệu thật tại xưởng trước khi quyết định mua.
6 lý do nên chọn máy vắt ly tâm SWE495-1500
Năng suất vượt trội
500 kg/mẻ — đáp ứng sản lượng 5-50 tấn/ngày. Gấp 5 lần máy 100kg thông thường.
Tiết kiệm chi phí rõ rệt
Giảm 80% nhân công, 35-50% thời gian sấy, hoàn vốn chỉ 8-12 tháng.
Inox 304 chịu lực cao
Bền bỉ với thời gian, đảm bảo an toàn thực phẩm, đáp ứng HACCP. Tuổi thọ ≥10 năm.
Vận hành êm, an toàn
8 lò xo giảm chấn, phanh từ kép, cảm biến rung, khóa liên động 2 lớp.
Đa năng, linh hoạt
Ứng dụng 9+ ngành công nghiệp. Biến tần tùy chọn cho phép tinh chỉnh tốc độ.
Hỗ trợ kỹ thuật toàn diện
Khảo sát, tư vấn, thiết kế layout, lắp đặt, chạy thử, đào tạo vận hành, bảo trì định kỳ.
Xem thêm các sản phẩm tương tự
Câu hỏi thường gặp về máy vắt ly tâm SWE495-1500
Máy vắt ly tâm SWE495-1500 nặng bao nhiêu?
Máy vắt ly tâm công nghiệp SWE495-1500 có trọng lượng khoảng 2.400 kg, bao gồm khung thép chịu lực và lồng vắt inox 304 dày. Khi lắp đặt, cần chuẩn bị nền bê tông chắc chắn với khả năng chịu tải tối thiểu 300 kg/m² để đảm bảo vận hành ổn định và an toàn.
Lực ly tâm của SWE495-1500 là bao nhiêu G?
Ở tốc độ quay 750 vòng/phút, máy tạo ra lực ly tâm khoảng 472 G. Giá trị này được tính theo công thức RCF = 1.12 × r × (RPM/1000)² với bán kính lồng quay r = 0,75 m. Lực ly tâm lớn giúp tách nước nhanh và hiệu quả hơn so với các phương pháp truyền thống.
SWE495-1500 vắt được tối đa bao nhiêu kg mỗi mẻ?
Máy có năng suất tối đa lên tới 500 kg/mẻ đối với các loại rau củ quả có độ ẩm từ 80–90%. Đối với các nguyên liệu đặc hơn như tinh bột hoặc hạt, năng suất thực tế thường dao động từ 400–450 kg/mẻ.
Mất bao lâu để hoàn thành một mẻ vắt?
Thời gian xử lý trung bình từ 8–14 phút cho mỗi mẻ, bao gồm thời gian nạp liệu (2–3 phút), quá trình ly tâm (4–8 phút) và xả liệu (2–3 phút). Người vận hành có thể điều chỉnh thời gian ly tâm tùy theo từng loại nguyên liệu.
Độ ẩm sau khi vắt còn bao nhiêu phần trăm?
Độ ẩm sau khi vắt phụ thuộc vào loại nguyên liệu:
- Rau củ sau chần: khoảng 18–22%
- Trái cây: khoảng 20–25%
- Tinh bột: khoảng 25–30%
- Thủy sản: khoảng 15–20%
So với phương pháp vắt thủ công thường còn 35–45% độ ẩm, SWE495-1500 cho hiệu quả tách nước vượt trội.
Động cơ của SWE495-1500 có công suất bao nhiêu?
Máy được trang bị động cơ không đồng bộ 3 pha công suất 11 kW (tương đương khoảng 15 HP), sử dụng nguồn điện 380V/50Hz. Động cơ đạt hiệu suất IE3 và tiêu chuẩn bảo vệ IP54, giúp chống bụi và chống nước bắn hiệu quả.
Máy sử dụng điện 1 pha hay 3 pha?
SWE495-1500 sử dụng nguồn điện công nghiệp 3 pha 380V/50Hz. Máy không thể vận hành trực tiếp bằng điện dân dụng 1 pha nếu không trang bị thêm biến tần hoặc bộ chuyển đổi phù hợp.
Chất liệu lồng vắt là gì?
Lồng vắt được chế tạo từ inox SUS304 với độ dày từ 2,5–3 mm, đáp ứng các yêu cầu về vệ sinh an toàn thực phẩm. Đối với môi trường hóa chất hoặc ngành dược phẩm, khách hàng có thể lựa chọn tùy chọn inox 316 chống ăn mòn cao hơn.
Máy có chế độ phanh khẩn cấp không?
Có. Máy được trang bị hệ thống phanh cơ kết hợp phanh từ, giúp dừng khẩn cấp trong thời gian dưới 15 giây. Ngoài ra còn có hai nút Emergency Stop được bố trí trên thân máy và tủ điều khiển để tăng độ an toàn khi vận hành.
Kích thước tổng thể của máy là bao nhiêu?
Kích thước máy là 2.550 × 1.950 × 1.400 mm (Dài × Rộng × Cao). Để thuận tiện cho việc vận hành và bảo trì, nên bố trí thêm khoảng trống tối thiểu 500 mm xung quanh máy.
Máy được bảo hành trong bao lâu?
Thời gian bảo hành tiêu chuẩn thường từ 12–24 tháng tùy nhà cung cấp. Động cơ thường được bảo hành 24 tháng, trong khi phần lồng vắt và khung máy được bảo hành 12 tháng.
Máy có phù hợp với ngành thực phẩm không?
Hoàn toàn phù hợp. Lồng vắt inox 304 đáp ứng các yêu cầu về vệ sinh an toàn thực phẩm, không bị gỉ sét và không gây nhiễm kim loại vào sản phẩm. Máy có thể đáp ứng các tiêu chuẩn HACCP trong sản xuất thực phẩm.
Chi phí điện cho mỗi mẻ vắt là bao nhiêu?
Với thời gian vận hành khoảng 8 phút mỗi mẻ, mức tiêu thụ điện năng khoảng 1,47 kWh. Với đơn giá điện sản xuất khoảng 2.500 đồng/kWh, chi phí điện cho một mẻ 500 kg chỉ khoảng 3.700 đồng, tương đương khoảng 7,4 đồng/kg sản phẩm.
Cần làm gì khi máy rung mạnh trong quá trình vận hành?
Trước tiên cần kiểm tra nguyên liệu có được phân bố đều trong lồng vắt hay không. Nếu hiện tượng rung vẫn tiếp diễn, hãy kiểm tra hệ thống giảm chấn, bulong cố định nền móng và cân bằng động của lồng vắt để đảm bảo máy hoạt động ổn định.
So với máy ép trục vít, máy vắt ly tâm có ưu điểm gì?
Máy vắt ly tâm cho khả năng giảm độ ẩm xuống khoảng 15–25%, thấp hơn đáng kể so với máy ép trục vít (40–55%). Ngoài ra, máy ly tâm giúp giữ nguyên cấu trúc nguyên liệu tốt hơn. Tuy nhiên, chi phí đầu tư ban đầu thường cao hơn, vì vậy việc lựa chọn phụ thuộc vào đặc tính nguyên liệu và nhu cầu sản xuất.
Có thể nâng cấp biến tần cho máy không?
Có. Máy có thể được trang bị biến tần công suất từ 11–15 kW, cho phép điều chỉnh tốc độ quay trong khoảng 200–750 vòng/phút. Việc sử dụng biến tần giúp khởi động mềm, giảm dòng khởi động tới 60% và tiết kiệm từ 15–25% điện năng.
Thời gian giao hàng là bao lâu?
Đối với máy sản xuất trong nước, thời gian giao hàng thường từ 10–20 ngày. Đối với máy nhập khẩu, thời gian giao hàng dao động từ 30–45 ngày tùy theo tình trạng tồn kho và lịch vận chuyển. Máy được vận chuyển bằng xe tải chuyên dụng có thiết bị nâng hạ phù hợp với trọng lượng lớn.
📋 Đăng ký tư vấn kỹ thuật miễn phí
Điền thông tin bên dưới, chuyên gia kỹ thuật của chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24h để tư vấn giải pháp tách nước tối ưu cho doanh nghiệp của bạn.
Sẵn sàng nâng cấp dây chuyền sản xuất của bạn?
Máy vắt ly tâm công nghiệp SWE495-1500 là giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp đang tìm kiếm năng suất cao, chi phí vận hành thấp và chất lượng đồng đều. Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi sẵn sàng tư vấn chi tiết, khảo sát miễn phí và đề xuất giải pháp phù hợp nhất.
✅ Tư vấn kỹ thuật miễn phí | ✅ Khảo sát nhà máy | ✅ Báo giá cạnh tranh trong 24h
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Model | SWE495-1500 | Dòng máy vắt ly tâm trục đứng, lồng inox 304 |
| Đường kính trục quay (lồng vắt) | 1.500 mm | Đường kính lớn cho năng suất 500 kg/mẻ |
| Chiều cao lồng vắt | 600 mm | Chiều cao tối ưu giúp nguyên liệu được phân bố đều |
| Tốc độ quay | 750 vòng/phút | Tương đương lực G ~472 G — tách nước cực mạnh |
| Công suất động cơ | 11 kW (≈15 HP) | 3 pha 380V — động cơ điện không đồng bộ, khởi động mềm |
| Năng suất tối đa | 500 kg/mẻ | Tính với nguyên liệu rau củ quả có độ ẩm 80–90% |
| Kích thước tổng thể (D×R×C) | 2.550 × 1.950 × 1.400 mm | Dung tích lồng vắt: ~1.060 lít |
| Trọng lượng máy | 2.400 kg | Khung thép chịu lực, giảm rung khi vận hành tốc độ cao |
| Chất liệu lồng vắt & thân máy | Inox 304 (SUS304) | Dày 2.5–3 mm, chịu axit nhẹ, muối, đảm bảo ATTP |
| Hệ thống phanh | Phanh cơ + phanh từ | Phanh từ hỗ trợ dừng nhanh trong 10–15 giây |
| Điện áp | 380V / 3 pha / 50Hz | Có hỗ trợ biến tần tùy chọn để điều chỉnh tốc độ |
| Độ ồn vận hành | 75–85 dB (cách 1m) | Tương đương máy hút bụi công nghiệp |
| Bảo hành tiêu chuẩn | 12–24 tháng | Tùy nhà cung cấp và điều khoản ký kết |
Thông tin bổ sung
| Cân nặng | 2400 kg |
|---|---|
| Kích thước | 255 × 195 × 140 cm |
| Thiết Bị | Máy vắt ly tâm |
| Chất liệu | Inox-304 |
| Năng suất | 500kg |





















Nguyễn Minh Thành –
Máy SWE495-1500 cho hiệu quả tách nước rất tốt, năng suất cao và vận hành ổn định. Từ khi đưa vào sử dụng, thời gian xử lý nguyên liệu giảm đáng kể và chất lượng thành phẩm đồng đều hơn. Rất hài lòng với hiệu quả đầu tư.