4.96 (Đánh giá - 25)
Tài khoản
Các tùy chọn thanh toán an toàn
Chúng tôi chỉ hợp tác với những hệ thống thanh toán an toàn nhất.
Trả lại sản phẩm trong vòng 7 ngày.
Chúng tôi luôn cố gắng hết sức để làm hài lòng khách hàng.
Hiện không có sản phẩm nào trong giỏ hàng.
Bạn chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng, hãy thêm một vài sản phẩm để trải nghiệm tính năng này.
Máy chiết rót servo tự động 2 vòi STCLB-30L
Máy kiểm tra trọng lượng tự động
Máy chiết rót bán tự động 1 vòi khí nén
Máy chiết rót bán tự động 2 vòi dùng máy nén khí
Máy Đóng Gói Tự Động Cân Định Lượng Nhiều Đầu Cấp Liệu
Để xem và tận dụng tất cả các sản phẩm giảm giá.
Bấm vào đâyMáy đóng gói thực phẩm ăn liền và đồ uống: Mì gói, nước uống đóng gói, chai PET
Thực phẩm ăn liền như mì, cháo, snack và đồ uống không dùng chung một loại máy đóng gói. Mì gói cần máy tạo túi từ màng cuộn và hàn kín theo phương đứng; gói gia vị đi kèm lại cần máy gói cỡ nhỏ chạy song song; cháo và miến ăn liền phụ thuộc vào đặc tính nguyên liệu dạng bột hay dạng sợi khô; còn nước uống đóng chai là cả một dây chuyền chiết rót – đóng nắp – dán nhãn chứ không phải một chiếc máy đơn lẻ. Khác biệt nằm ở ba yếu tố: đặc tính vật liệu cần định lượng, kết cấu bao bì, và yêu cầu vệ sinh của từng nhóm sản phẩm.
Vì số lượng máy trong một xưởng ăn liền thường nhiều hơn doanh nghiệp mới dự tính, bước đầu tiên nên là xác định đúng nhóm thiết bị trước khi bàn tới cấu hình cụ thể. Bài tổng quan về máy đóng gói tự động là điểm khởi đầu phù hợp để hình dung cấu trúc một hệ thống, sau đó mới đi vào từng nhóm sản phẩm bên dưới.
Xem thêm
- Máy đóng gói thủy hải sản: Hút chân không, MAP và đóng gói IQF
- Máy đóng gói bánh kẹo: HFFS, VFFS và máy bao gói kẹo cho nhà máy sản xuất
- Máy đóng gói hạt điều, ngũ cốc và hạt dinh dưỡng: Đóng gói cao cấp, giữ trọn độ giòn
- Máy đóng gói gạo và nông sản: Đóng bao 1kg – 50kg đạt chuẩn xuất khẩu
- Máy đóng gói gia vị: Bột ớt, tiêu, bột ngũ vị hương và hạt nêm
Hai nhóm sản phẩm và hệ thống đóng gói tương ứng
Toàn bộ ngành thực phẩm ăn liền và đồ uống có thể chia thành hai nhóm lớn, khác nhau về bản chất công đoạn đóng gói. Việc gộp chung hai nhóm này thành một yêu cầu “mua máy đóng gói” là nguyên nhân phổ biến khiến doanh nghiệp mua sai thiết bị.
Nhóm 1: Thực phẩm ăn liền
Nhóm này gồm mì ăn liền (mì gói), gói gia vị, cháo ăn liền, miến ăn liền, snack và một số thực phẩm khô ăn liền khác. Điểm chung là sản phẩm ở dạng khô hoặc bán khô, được đóng trong túi mềm làm từ màng cuộn, dùng phương pháp định lượng theo thể tích hoặc theo trọng lượng rồi hàn kín.
Điều cần phân biệt rõ là sản phẩm chính và thành phần đi kèm. Một gói mì ăn liền tiêu chuẩn không chỉ có vắt mì: bên trong còn có một hoặc nhiều gói gia vị nhỏ. Vắt mì và gói gia vị có khối lượng, kích thước hạt và yêu cầu bao bì khác nhau, nên thường phải chạy trên hai loại máy khác nhau trong cùng một dây chuyền. Gộp chúng vào một máy duy nhất là điều gần như không khả thi về mặt kỹ thuật.
Nhóm 2: Đồ uống
Nhóm đồ uống gồm nước uống đóng chai, nước đóng chai PET và nước uống đóng túi. Khác với thực phẩm khô, đồ uống là chất lỏng, tiếp xúc trực tiếp với thành thiết bị và bao bì trong suốt quá trình sản xuất. Bởi vậy hệ thống đóng gói đồ uống không dừng ở công đoạn rót: nó bao gồm xử lý nguồn nước, trữ và dẫn nước qua đường ống, chiết rót vào bao bì, đóng nắp hoặc hàn miệng túi, rồi kiểm tra và dán nhãn.
Chính vì tính liên tục đó mà hệ thống đồ uống thường được thiết kế thành dây chuyền nhiều công đoạn nối tiếp nhau, thay vì một máy đơn lẻ đặt riêng trong xưởng.
Bảng dưới đây tóm tắt khác biệt cơ bản giữa hai nhóm:
| Tiêu chí | Thực phẩm ăn liền | Đồ uống |
|---|---|---|
| Trạng thái sản phẩm | Khô hoặc bán khô: vắt mì, bột, hạt, sợi miến, snack | Lỏng: nước tinh khiết, nước khoáng, nước pha chế |
| Dạng bao bì chính | Túi mềm từ màng cuộn, gói nhỏ dạng sachet | Chai PET, túi nước, nắp và nhãn |
| Công đoạn cốt lõi | Tạo túi – định lượng – hàn kín – cắt gói | Xử lý nước – chiết rót – đóng nắp – kiểm tra – dán nhãn |
| Cách bố trí thiết bị | Máy rời hoặc cụm máy ghép cho từng loại gói | Dây chuyền liên tục, các cụm nối bằng băng tải |
| Yêu cầu vệ sinh nổi bật | Chống bụi, chống ẩm, kiểm soát kín mí hàn | Vật liệu tiếp xúc nước, vệ sinh đường ống và bồn chứa |
Mì gói và gói gia vị
Mì ăn liền là nhóm sản phẩm có sản lượng lớn và tốc độ chạy máy cao, nên yêu cầu về độ ổn định của máy cũng khắt khe hơn các nhóm khác. Bao bì mì gói làm từ màng cuộn in sẵn, được máy tự tạo túi, định lượng vắt mì vào túi rồi hàn kín ba hoặc bốn mí. Ba công đoạn này chạy liên tục trong một chu kỳ, nên chỉ cần lệch một công đoạn là cả dây chuyền phải dừng để xử lý.
Hai họ máy thường dùng cho mì gói là VFFS và HFFS:
- Máy đóng gói VFFS (tạo túi đứng) phù hợp với túi mì dạng đứng, kích thước vừa và lớn. Màng cuộn chạy qua bộ tạo hình ống, đáy túi được hàn trước, sản phẩm rơi vào trong ống, sau đó mí trên được hàn và cắt rời. Cách bố trí này giúp tận dụng chiều cao, phù hợp khi cần túi to chứa nguyên vắt mì.
- Máy đóng gói HFFS (tạo túi ngang) phù hợp với túi nằm, sản phẩm được đặt vào túi dạng tấm màng gấp đôi. Dòng này thường gặp ở các sản phẩm dẹt hoặc khi cần đóng nhiều sản phẩm vào một túi.
Việc chọn VFFS hay HFFS phụ thuộc vào hình dạng túi muốn có trên kệ và cách bố trí mặt bằng xưởng, không phải vào việc loại nào “tốt hơn”. Nhiều nhà máy dùng song song cả hai cho các dòng sản phẩm khác nhau.
Về mặt vận hành, ba điểm cần theo dõi sát ở công đoạn đóng gói mì:
- Kiểm soát sai số định lượng. Khối lượng vắt mì ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí nguyên liệu và đến khiếu nại của người tiêu dùng. Bộ định lượng của máy đóng gói cần được hiệu chỉnh định kỳ, và nên kiểm tra bằng cân mẫu theo lô.
- Kiểm soát đường hàn. Nhiệt độ, áp lực và thời gian hàn ảnh hưởng đến độ kín của mí. Mí hàn non dễ bung khi vận chuyển; mí hàn già dễ cháy màng, làm mất thẩm mỹ và giảm độ kín.
- Khả năng ghép với thiết bị cấp liệu. Mì gói thường được cấp vào máy qua hệ thống băng tải hoặc máy xếp vắt; nếu cụm cấp liệu không đồng bộ nhịp với máy gói, máy sẽ chạy không hết công suất thiết kế.
Máy sachet gói gia vị
Gói gia vị là phần dễ bị bỏ qua nhất khi lập dự án đóng gói mì ăn liền, nhưng lại quyết định năng lực đồng bộ của cả dây chuyền. Một gói mì cần một hoặc nhiều gói gia vị, nên nếu máy gói gia vị chạy chậm hơn máy gói mì, xưởng buộc phải gói gia vị trước rồi trữ lại — phát sinh thêm công đoạn và rủi ro ẩm mốc.
Máy sachet là loại máy chuyên gói các gói nhỏ từ màng cuộn, thực hiện liên hoàn bốn bước: định lượng, tạo túi, hàn kín, cắt gói. Với gói gia vị, cần phân biệt hai nhóm nguyên liệu vì chúng dùng cơ cấu định lượng khác nhau:
- Gói bột gia vị (muối, bột nêm, tiêu, ớt bột) dùng cơ cấu định lượng theo thể tích hoặc trục vít. Nguyên liệu dạng bột dễ bám dính và dễ phát tán bụi, nên phần tạo túi cần được thiết kế hạn chế bụi bám vào mí hàn.
- Gói gia vị dạng lỏng (dầu, sốt, dầu sa tế) dùng bơm định lượng hoặc van rót. Nhóm này đòi hỏi đường dẫn sản phẩm kín và dễ vệ sinh hơn so với dạng bột, đồng thời phải kiểm soát hiện tượng nhỏ giọt làm bẩn mí hàn.
Khi sản lượng lớn, máy đóng gói nhiều làn là phương án thường được cân nhắc: một máy chạy nhiều làn song song, mỗi làn tạo một dãy gói riêng. Cách này cho ra số lượng gói lớn hơn trên cùng một diện tích xưởng, và thường được xem là điểm cân bằng giữa công suất và chi phí đầu tư. Đổi lại, máy nhiều làn nhạy hơn với sai lệch màng và cần bảo dưỡng kỹ hơn máy một làn.
Thông tin chi tiết hơn về nhóm nguyên liệu này có trong bài về máy đóng gói gia vị. Ở góc rộng hơn, bài các loại máy đóng gói phổ biến giúp đối chiếu khi xưởng có nhiều dòng sản phẩm khác nhau.
Cháo, miến ăn liền
Cháo và miến ăn liền khác mì ở chỗ nguyên liệu không còn giữ dạng khối ổn định, mà ở dạng bột, hạt nhỏ hoặc sợi khô rời. Điều này khiến công đoạn định lượng trở thành điểm khó nhất, chứ không phải công đoạn tạo túi.
Cháo ăn liền thường gồm bột gạo hoặc mảnh gạo sấy, pha thêm hạt và gia vị. Loại bột mịn dễ phát tán bụi, loại mảnh hạt chảy kém đều. Với nguyên liệu dạng bột, bộ định lượng kiểu trục vít thường phù hợp hơn kiểu cốc thể tích, vì dòng chảy bột ổn định hơn khi bị khuấy đều liên tục.
Miến ăn liền ở dạng sợi khô lại có xu hướng vướng vào nhau và khó rơi đều vào túi. Máy cần cơ cấu rót và rung phù hợp để sợi tách ra trước khi vào miệng túi.
Về máy, nhóm này thường dùng máy VFFS tạo túi đứng, kết hợp bộ định lượng chọn theo nguyên liệu. Bài về máy đóng gói dạng bột và máy đóng gói dạng hạt phân tích kỹ hơn sự khác biệt giữa các cơ cấu định lượng.
Bốn điểm cần lưu ý khi đóng gói cháo và miến ăn liền:
- Chống bụi cho nguyên liệu dạng bột. Bụi bám vào mí hàn sẽ làm mí không kín. Nên chọn máy có chắn bụi tại vùng tạo túi và vệ sinh vùng hàn theo ca.
- Độ kín của bao bì. Cháo và miến hút ẩm nhanh; bao bì kém kín làm sản phẩm mất giòn và giảm hạn dùng cảm quan.
- Đồng bộ giữa cân định lượng, bộ cấp liệu và máy gói. Ba cụm này thường mua từ các nguồn khác nhau, nên cần kiểm tra khả năng ghép tín hiệu trước khi lắp đặt.
- Bổ sung thiết bị kiểm tra khi cần. Với sản phẩm có yêu cầu kiểm soát khối lượng hoặc có nguy cơ lẫn tạp chất, có thể ghép thêm máy kiểm tra trọng lượng tự động sau công đoạn gói. Việc có cần hay không phụ thuộc vào yêu cầu chất lượng và quy định áp dụng cho từng loại sản phẩm.
Đồ uống đóng chai PET
Nước uống đóng chai là nhóm có quy trình dài nhất trong toàn bộ bài này. Trình tự công đoạn cơ bản như sau:
Nguồn nước và nguyên liệu → xử lý nước → bồn chứa → bơm → chiết rót → đóng nắp → kiểm tra → dán nhãn → đóng gói thùng (nếu cần).
Mỗi mũi tên trong chuỗi trên là một cụm thiết bị có vai trò riêng, và chất lượng nước sau xử lý sẽ quyết định toàn bộ phần còn lại. Nếu công đoạn xử lý nước không đạt, mọi thiết bị phía sau chỉ đang đóng gói lại một sản phẩm không đạt chuẩn.
Dây chuyền chiết rót chai
Một dây chuyền chiết rót chai thường gồm các cụm sau:
- Bồn chứa và hệ thống bơm: giữ nước ở trạng thái ổn định và đưa nước tới vòi rót với lưu lượng phù hợp. Bơm cần chạy êm và không tạo xung áp làm sai lệch lượng rót.
- Máy chiết rót: cụm trung tâm của dây chuyền, quyết định độ chính xác của thể tích mỗi chai. Có nhiều nguyên lý rót khác nhau, và việc chọn nguyên lý nào phụ thuộc vào loại đồ uống, độ nhớt và yêu cầu về sai số.
- Cụm đóng nắp: siết nắp với lực phù hợp để chai kín nhưng không làm hỏng ren cổ chai. Lực siết không đều là nguyên nhân rò rỉ phổ biến ở các dây chuyền mới lắp.
- Máy dán nhãn: dán nhãn lên thân hoặc cổ chai. Với chai PET có nhiều dạng mặt cong, cần chọn loại đầu dán và keo phù hợp để nhãn không bong khi gặp ẩm.
- Băng tải và hệ thống cấp chai: giữ nhịp chuyển động liên tục giữa các cụm. Băng tải không đồng tốc sẽ gây dồn chai hoặc hụt chai tại vị trí rót.
- Hệ thống kiểm tra: tùy mức độ yêu cầu, có thể gồm kiểm tra mức rót, kiểm tra nắp, hoặc kiểm tra trọng lượng chai thành phẩm trước khi vào thùng.
Ba mức độ tự động hóa thường gặp, khác nhau chủ yếu ở mức độ can thiệp của người vận hành:
- Dây chuyền thủ công: người vận hành rót, đóng nắp và dán nhãn bằng tay hoặc dụng cụ cầm tay. Phù hợp ở giai đoạn thử nghiệm sản phẩm với số lượng nhỏ, đổi lại năng suất thấp và độ đồng đều giữa các chai không cao.
- Dây chuyền bán tự động: một số công đoạn đã được máy hóa, thường là chiết rót và đóng nắp, còn lại vẫn cần người. Chi phí đầu tư thấp hơn tự động hoàn toàn và phù hợp với doanh nghiệp đang tăng dần sản lượng.
- Dây chuyền tự động: các cụm được nối bằng băng tải và phối hợp nhịp với nhau. Loại này phù hợp khi sản lượng cao và ổn định, đồng thời đòi hỏi mặt bằng và năng lực bảo trì tốt hơn.
Bài so sánh máy đóng gói tự động và bán tự động giúp đối chiếu hai mức tự động hóa dưới góc nhìn vận hành và chi phí.
Trước khi chọn dây chuyền, cần xác định rõ tám yếu tố sau. Đây là những thông tin nhà cung cấp cần có để tư vấn cấu hình đúng, thay vì báo một cấu hình mặc định:
- Loại đồ uống: nước tinh khiết, nước khoáng hay nước pha chế.
- Dung tích chai dự kiến.
- Loại chai PET: trọng lượng phôi, kiểu cổ chai, chai tròn hay chai vuông.
- Số lượng chai cần đạt trong một giờ, ở giai đoạn hiện tại và sau khi mở rộng.
- Kiểu nắp sử dụng và lực siết tương ứng.
- Yêu cầu vệ sinh đặt ra cho sản phẩm.
- Diện tích và chiều cao nhà xưởng thực tế.
- Mức độ tự động hóa mong muốn ở giai đoạn hiện tại.
Nếu muốn hình dung toàn bộ luồng vận hành trước khi chọn máy, bài quy trình đóng gói tự động trong sản xuất công nghiệp mô tả cách các công đoạn ăn khớp với nhau.
Nước uống đóng túi
Bên cạnh chai PET, nước uống đóng túi là lựa chọn phổ biến ở những thị trường nhạy cảm về giá và ở các khu vực khó vận chuyển chai thủy tinh hoặc chai cứng. Túi nước nhẹ hơn, chiếm ít diện tích lưu kho hơn và chi phí bao bì trên mỗi đơn vị sản phẩm thường thấp hơn chai.
Về nguyên lý, máy đóng gói nước dạng túi cũng hoạt động theo chuỗi tạo túi – chiết rót – hàn kín – cắt túi, tương tự máy đóng gói dạng lỏng nói chung nhưng được thiết kế chuyên cho chất lỏng không chứa khí và có độ nhớt thấp:
- Tạo túi: màng cuộn chạy qua bộ tạo hình, túi được hàn đáy và hai biên trước khi rót.
- Định lượng và chiết rót: dùng bơm định lượng hoặc van rót theo thể tích. Với nước, sai số thể tích giữa các túi cần được kiểm soát vì đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tính công bằng của sản phẩm bán ra.
- Hàn kín và cắt túi: mí hàn trên được tạo sau khi rót, rồi túi được cắt rời. Đường hàn của túi nước chịu lực căng khi cầm nắm nên cần được kiểm tra định kỳ bằng cách thử nhúng hoặc thử bóp mẫu.
Nhóm sản phẩm này đặt yêu cầu vệ sinh cao tương tự đóng chai: màng bao bì phải được bảo quản khô, sạch; đường dẫn nước và đầu rót phải vệ sinh theo ca; và chất lượng nước trước khi rót vẫn là yếu tố quyết định. Tham khảo thêm bài về máy đóng gói chất lỏng để đối chiếu cơ cấu định lượng giữa các dạng sản phẩm.
Việc chọn đóng túi hay đóng chai PET không có câu trả lời chung. Cần dựa trên loại bao bì phù hợp với kênh phân phối, dung tích mục tiêu và sản lượng dự kiến. Túi phù hợp với dung tích nhỏ, bán nhanh, tiêu thụ tại chỗ; chai PET phù hợp khi cần bảo quản lâu, dễ đóng nắp lại sau khi mở và phù hợp với kênh bán lẻ có yêu cầu về hình thức.
Bảng chọn máy theo sản phẩm
Bảng dưới đây là bảng định hướng để doanh nghiệp hình dung hệ thống cần đầu tư. Công suất và thông số cụ thể của máy phụ thuộc vào cấu hình thực tế và phải được xác định qua khảo sát, nên không đưa vào bảng này.
| Sản phẩm | Dạng bao bì | Công nghệ/máy phù hợp | Thiết bị bổ trợ | Điểm cần lưu ý |
|---|---|---|---|---|
| Mì gói | Túi mềm từ màng cuộn in sẵn | Máy VFFS tạo túi đứng; máy HFFS cho túi nằm | Bộ định lượng vắt mì, cụm cấp liệu, băng tải | Kiểm soát sai số khối lượng và độ kín mí hàn; đồng bộ nhịp với máy gói gia vị |
| Gói gia vị bột | Gói nhỏ dạng sachet từ màng cuộn | Máy sachet định lượng trục vít hoặc cốc thể tích | Cụm chống bụi, thiết bị ghép gói vào túi chính | Bụi bám mí hàn làm mất kín; cần vệ sinh vùng hàn theo ca |
| Gói gia vị lỏng | Gói nhỏ dạng sachet | Máy sachet dùng bơm định lượng hoặc van rót | Đường dẫn sản phẩm kín, cơ cấu chống nhỏ giọt | Nhỏ giọt làm bẩn mí hàn; yêu cầu vệ sinh đường dẫn cao hơn dạng bột |
| Cháo ăn liền | Túi mềm | Máy VFFS kết hợp bộ định lượng trục vít cho nguyên liệu bột, mảnh hạt | Cân định lượng, bộ cấp liệu, có thể ghép thiết bị kiểm tra | Nguyên liệu hút ẩm; cần bao bì kín và kiểm soát bụi |
| Miến ăn liền | Túi mềm | Máy VFFS với cơ cấu rót và rung phù hợp sợi khô | Bộ định lượng, bộ cấp liệu tách sợi | Sợi dễ vướng và rơi không đều; đường hàn chịu lực tốt |
| Snack | Túi mềm, có thể dùng túi có van thoát khí | Máy VFFS; cân nhắc loại túi có van với sản phẩm dễ tạo khí | Bộ định lượng theo trọng lượng, băng tải cấp liệu | Sản phẩm dễ vỡ cần cơ cấu rót nhẹ tay; dạng túi phù hợp để tránh khí |
| Nước uống chai PET | Chai PET có nắp và nhãn | Dây chuyền chiết rót – đóng nắp – dán nhãn | Bồn chứa, bơm, băng tải, hệ thống cấp chai, thiết bị kiểm tra | Cần xác định dung tích, kiểu nắp, lực siết và yêu cầu vệ sinh trước khi chọn |
| Nước uống đóng túi | Túi màng mềm | Máy đóng gói dạng lỏng tạo túi – rót – hàn – cắt | Bơm định lượng, hệ thống lọc, thiết bị vệ sinh đường dẫn | Mí hàn chịu lực căng khi cầm; sai số thể tích ảnh hưởng trực tiếp sản phẩm bán ra |
Danh mục máy đóng gói và nhóm máy chiết rót trên website giúp đối chiếu thiết bị theo từng nhóm sản phẩm.
An toàn thực phẩm trong hệ thống đồ uống
Với đồ uống, an toàn thực phẩm không phải là một công đoạn riêng mà là yêu cầu xuyên suốt từ nguồn nước đến bao bì thành phẩm. Dưới đây là những điểm cần kiểm soát khi thiết kế và vận hành hệ thống.
- Vật liệu tiếp xúc sản phẩm. Bề mặt tiếp xúc trực tiếp với nước cần được chọn theo mục đích sử dụng thực phẩm, không gỉ và không phản ứng với sản phẩm. Đây là yêu cầu kỹ thuật, và tiêu chí cụ thể phụ thuộc vào quy định áp dụng cho từng loại sản phẩm.
- Khả năng vệ sinh. Thiết bị nên tháo lắp và vệ sinh được, tránh các góc chết. Máy hàn kín miệng túi, đường dẫn và đầu rót là những vị trí cần vệ sinh thường xuyên nhất.
- Thiết kế hạn chế điểm lưu đọng. Nước đọng lại trong đường ống hoặc trong các khoang kín là điều kiện thuận lợi cho vi sinh vật phát triển. Vì vậy đường ống nên được thiết kế có độ dốc và có điểm xả.
- Vệ sinh đường ống và bồn chứa. Cần có quy trình vệ sinh định kỳ, ghi chép thời điểm và người thực hiện, và thay hoặc kiểm tra các chi tiết cao su, gioăng theo chu kỳ.
- Kiểm soát nguồn nước. Nguồn nước đầu vào cần được kiểm soát chất lượng định kỳ, và công đoạn xử lý nước phải được vận hành đúng thiết kế. Đây là công đoạn ảnh hưởng lớn nhất đến chất lượng thành phẩm.
- Kiểm soát môi trường sản xuất. Khu vực chiết rót nên là khu vực kín, kiểm soát bụi và côn trùng, hạn chế người ra vào và có phân tách với khu vực bao bì, kho.
- Quy trình vệ sinh thiết bị. Cần xây dựng lịch vệ sinh theo ca, tuần và định kỳ theo thiết bị; và lưu hồ sơ để truy xuất khi cần.
- Kiểm soát chai, nắp và vật liệu bao bì. Chai, nắp và màng bao bì phải được bảo quản sạch, khô, tránh nhiễm bẩn trước khi đưa vào dây chuyền. Nắp và chai lấy trực tiếp từ bao bì vận chuyển mà không kiểm tra là điểm rủi ro thường gặp.
- Truy xuất và kiểm soát chất lượng. Hồ sơ lô nguyên liệu, lô bao bì, thời điểm sản xuất và kết quả kiểm tra giúp truy xuất khi có vấn đề, đồng thời giúp tìm ra nguyên nhân khi chất lượng chệch khỏi mức mong muốn.
Phân biệt các loại văn bản để tránh hiểu sai:
- Tiêu chuẩn (TCVN): là tài liệu kỹ thuật do cơ quan tiêu chuẩn xây dựng. Doanh nghiệp có thể áp dụng để làm chuẩn mực kỹ thuật, và tiêu chuẩn thường được dùng làm căn cứ kỹ thuật cho nhiều hoạt động khác.
- Quy chuẩn kỹ thuật (QCVN): là văn bản quy phạm có yêu cầu bắt buộc phải tuân thủ trong phạm vi điều chỉnh. Với nước uống đóng chai, các quy chuẩn do Bộ Y tế ban hành là nguồn cần tra cứu đầu tiên.
- Hướng dẫn: là tài liệu giải thích cách thực hiện, không có giá trị bắt buộc thay cho quy chuẩn.
- Yêu cầu quản lý nhà nước: là các điều kiện về công bố sản phẩm, cơ sở sản xuất, kiểm nghiệm định kỳ và các nghĩa vụ khác mà cơ sở phải đáp ứng.
Việc xác định chính xác văn bản nào đang áp dụng cho sản phẩm của mình là bước doanh nghiệp cần thực hiện với cơ quan chuyên môn. Nội dung trong bài này chỉ mang tính kỹ thuật và không phải là tư vấn pháp lý.
Về nguồn tra cứu, doanh nghiệp có thể tham khảo:
- Bộ Y tế — nơi ban hành các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia liên quan đến nước uống đóng chai và an toàn thực phẩm.
- Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế) — thông tin quản lý nhà nước, hướng dẫn và văn bản pháp luật về an toàn thực phẩm.
- Viện Tiêu chuẩn Chất lượng Việt Nam — tra cứu tiêu chuẩn quốc gia. Riêng với TCVN 6187, cần lưu ý đây là nhóm tiêu chuẩn quy định phương pháp phát hiện và đếm vi khuẩn Escherichia coli và coliform trong nước, tức là tiêu chuẩn về phương pháp thử. Nó không phải là văn bản quy định toàn bộ giới hạn chất lượng của nước uống đóng chai.
- Cổng thông tin điện tử Chính phủ – Văn bản — tra cứu văn bản quy phạm pháp luật nói chung.
Đối với thực phẩm ăn liền, Bộ luật và các quy định về an toàn thực phẩm cùng các tiêu chuẩn kỹ thuật có liên quan cũng cần được đối chiếu trước khi đưa sản phẩm ra thị trường. Doanh nghiệp nên xác nhận danh mục văn bản đang áp dụng cho đúng chủng loại sản phẩm của mình thay vì áp dụng theo thói quen ngành.
Các bước chuẩn bị đầu tư
Máy đóng gói thực phẩm ăn liền và hệ thống đóng gói đồ uống là hai bài toán khác nhau về công nghệ, dù cùng nằm trong một nhà máy thực phẩm. Nhóm ăn liền xoay quanh việc tạo túi, định lượng chính xác và hàn kín; nhóm đồ uống xoay quanh việc xử lý nước, chiết rót ổn định và kiểm soát vệ sinh trên toàn dây chuyền.
Với doanh nghiệp đang chuẩn bị đầu tư hoặc nâng cấp dây chuyền, hướng làm hiệu quả thường là xác định rõ sản phẩm chủ lực, bao bì mục tiêu và sản lượng cần đạt trước, rồi mới chọn thiết bị. Chi phí của một dây chuyền đóng gói phụ thuộc vào số cụm thiết bị và mức độ tự động hóa, nên bài chi phí dây chuyền đóng gói tự động trọn gói sẽ giúp hình dung các hạng mục cần tính toán. Nếu muốn hiểu rõ cấu tạo trước khi làm việc với nhà cung cấp, có thể xem cấu tạo máy đóng gói tự động và nguyên lý hoạt động của máy đóng gói tự động.
Cần tư vấn hệ thống đóng gói cho sản phẩm của bạn?
- Sản phẩm cần đóng gói: mì gói, gói gia vị, cháo, miến, snack, nước uống.
- Loại bao bì dự kiến: túi màng cuộn, sachet, chai PET, túi nước.
- Khối lượng hoặc dung tích mỗi đơn vị sản phẩm.
- Sản lượng dự kiến theo giờ, ca hoặc ngày.
- Mức độ tự động hóa mong muốn ở giai đoạn hiện tại.
- Yêu cầu về nhà xưởng: diện tích, chiều cao, điện, nguồn nước.
Câu hỏi thường gặp
1. Máy nào phù hợp để đóng gói mì ăn liền?
Đa số trường hợp dùng máy VFFS tạo túi đứng từ màng cuộn, kết hợp bộ định lượng theo khối lượng vắt mì. Máy HFFS phù hợp khi muốn túi nằm hoặc túi dạng dẹt. Ngoài máy gói mì, xưởng cần tính thêm máy gói gia vị vì đây là cụm ảnh hưởng đến nhịp đồng bộ của cả dây chuyền.
2. Gói gia vị của mì ăn liền nên dùng máy đóng gói nào?
Dùng máy sachet. Với gia vị dạng bột, chọn cơ cấu định lượng trục vít hoặc cốc thể tích; với gia vị dạng lỏng như dầu hoặc sốt, chọn bơm định lượng hoặc van rót. Khi sản lượng lớn, máy sachet nhiều làn giúp tăng số gói trên cùng diện tích xưởng, đổi lại cần bảo dưỡng kỹ hơn.
3. Dây chuyền chiết rót chai PET gồm những thiết bị gì?
Một dây chuyền cơ bản gồm bồn chứa và bơm, máy chiết rót, cụm đóng nắp, máy dán nhãn, băng tải và hệ thống cấp chai; tùy yêu cầu có thể thêm các cụm kiểm tra như kiểm tra mức rót hoặc kiểm tra trọng lượng. Công đoạn xử lý nước đứng trước toàn bộ chuỗi này và ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thành phẩm.
4. Nên chọn đóng chai PET hay đóng túi đối với nước uống?
Không có lựa chọn đúng cho mọi trường hợp. Đóng túi phù hợp với dung tích nhỏ, chi phí bao bì thấp và kênh tiêu thụ nhanh; đóng chai PET phù hợp khi cần bảo quản lâu hơn, có nắp đóng lại được và phù hợp với kênh bán lẻ yêu cầu về hình thức. Quyết định nên dựa trên dung tích mục tiêu, kênh phân phối và sản lượng dự kiến.
Chuyên mục
Bài viết gần đây
- Máy đóng gói thực phẩm ăn liền và đồ uống: Mì gói, nước uống đóng gói, chai PET
- Máy đóng gói thủy hải sản: Hút chân không, MAP và đóng gói IQF
- Máy đóng gói bánh kẹo: HFFS, VFFS và máy bao gói kẹo cho nhà máy sản xuất
- Máy đóng gói hạt điều, ngũ cốc và hạt dinh dưỡng: Đóng gói cao cấp, giữ trọn độ giòn
- Máy đóng gói gạo và nông sản: Đóng bao 1kg – 50kg đạt chuẩn xuất khẩu










